AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

革命先烈 nghĩa là gì? gé mìng xiān liè

Từ tiếng Trung

革命先烈

gé mìng xiān liè · âm Hán Việt từng chữ: cách mệnh tiên liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. liệt sĩ cách mạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liệt sĩ cách mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.