Chữ 命 (mệnh)
命
Tiếng Trung (pinyin)
mìng
Tiếng Hàn
명, 만, 면
myeong, man, myeon
Tiếng Nhật
メイ・ミョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いのち・おおせ・みこと
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.