AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 命 (mệnh)

命

Âm Hán Việt

8 nét

Tiếng Trung (pinyin)

mìng

Tiếng Hàn

명, 만, 면
myeong, man, myeon

Tiếng Nhật

メイ・ミョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いのち・おおせ・みこと

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.