AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 革 (cách)

革

Âm Hán Việt

9 nét

Tiếng Trung (pinyin)

gé

Tiếng Hàn

혁
hyeok

Tiếng Nhật

カク・キョク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かわ・あらたまる・あらためる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

leather, animal hides; Kangxi radical 177; hexagram ䷰

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.