"làm tắc" tiếng Trung là 堵塞 (dǔ sè)
“làm tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dǔ sè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm tắc; nghẽn
Cách nói khác: 窒 zhì · 질; 闭塞 bì sè; 梗塞 gěng sè; 堵死 dǔ sǐ · 도사; 充塞 chōng sè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.