Chữ 塞 (tắc)
塞
Tiếng Trung (pinyin)
sāi
Tiếng Hàn
새, 색
sae, saek
Tiếng Nhật
ソク・サイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ふさぐ・みちる・とりで
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
stop up, block, seal, cork; pass, frontier; fortress
Từ thường gặp có chữ 塞
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.