AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 迁 (thiên)

迁

Âm Hán Việt

7 nét · phồn thể 遷

Tiếng Trung (pinyin)

qiān

Tiếng Hàn

천, 자
cheon, ja

Tiếng Nhật

セン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): うつる・うつす・みやこがえ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

move, shift, change; transfer; relocate a capital city

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.