迁移 (遷移) nghĩa là gì? qiān yí
Từ tiếng Trung
迁移
phồn thể 遷移qiān yí · âm Hán Việt từng chữ: thiên dời
Nghĩa tiếng Việt
- di cư
- di chuyển
Đọc theo tiếng Hàn
천이
cheoni
Tiếng Nhật
遷移
せんい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.