AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迁就 (遷就) nghĩa là gì? qiān jiù

Từ tiếng Trung

迁就

phồn thể 遷就

qiān jiù · âm Hán Việt từng chữ: thiên tựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhượng bộ
  2. thích nghi với
  3. tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhượng bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.