AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跃迁 (躍遷) nghĩa là gì? yuè qiān

Từ tiếng Trung

跃迁

phồn thể 躍遷

yuè qiān · âm Hán Việt từng chữ: dược thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển tiếp
  2. nhảy (ví dụ: bước nhảy lượng tử trong quang phổ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.