AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 輔 (phụ)

輔

Âm Hán Việt

14 nét · giản thể 辅

Tiếng Trung (pinyin)

fǔ

Tiếng Hàn

보
bo

Tiếng Nhật

フ・ブ・ホ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たすける・たすけ・すけ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cheek bone; protective; assist

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.