Từ tiếng Trung
辅弼
phồn thể 輔弼fǔ bì · âm Hán Việt từng chữ: phụ bặt
Nghĩa tiếng Việt
- hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
- thủ tướng
Đọc theo tiếng Hàn
보필
bopil
Tiếng Nhật
輔弼
ほひつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.