AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

辅弼

phồn thể 輔弼

fǔ bì · âm Hán Việt từng chữ: phụ bặt

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
  2. thủ tướng

Đọc theo tiếng Hàn

보필
bopil

Tiếng Nhật

輔弼
ほひつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.