AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辅导班 (輔導班) nghĩa là gì? fǔ dǎo bān

Từ tiếng Trung

辅导班

phồn thể 輔導班

fǔ dǎo bān · âm Hán Việt từng chữ: phụ đạo ban

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp học phụ đạo
  2. lớp học bổ túc
  3. khoá học dự bị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lớp học phụ đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.