Âm Hán Việt “phu” — 10 chữ
Cùng mặt chữ: phụ (11) phủ (9) phù (6) phú (4) phũ (1)
夫
fū · 부
man, male adult, husband; those
俘
fú · 부
prisoner of war; take as prisoner
敷
fū · 부
spread, diffuse; apply, paint
肤
fū · 부
skin; superficial, shallow
膚
fū · 부
skin; superficial, shallow
砆
fū
semiprecious stone, agate
孚
fú · 부
brood over eggs; have confidence
麸
fū
bran
麩
fū · 부
bran
柎
fū
calyx of flower; railing raft
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.