AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 标 (bêu)

标

Âm Hán Việt

9 nét · phồn thể 標

Tiếng Trung (pinyin)

biāo

Tiếng Hàn

표
pyo

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

mark, symbol, label, sign; stand the bole of a tree

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.