标本 (標本) nghĩa là gì? biāo běn
Từ tiếng Trung
标本
phồn thể 標本biāo běn · âm Hán Việt từng chữ: bêu bản
Nghĩa tiếng Việt
- mẫu vật
- mẫu
- nguyên nhân gốc rễ và triệu chứng của bệnh
Đọc theo tiếng Hàn
표본
pyobon
Tiếng Nhật
標本
ひょうほん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.