AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

标记 (標記) nghĩa là gì? biāo jì

Từ tiếng Trung

标记

phồn thể 標記

biāo jì · âm Hán Việt từng chữ: bêu kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ký hiệu
  2. đánh dấu
  3. biểu tượng
  4. đánh dấu lên
  5. (tin học) mã thông báo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

標記
ひょうき

Từng chữ

Xem “ký hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.