指标 (指標) nghĩa là gì? zhǐ biāo
Từ tiếng Trung
指标
phồn thể 指標zhǐ biāo · âm Hán Việt từng chữ: chỉ bêu
Nghĩa tiếng Việt
- mục tiêu (sản xuất)
- hạn ngạch
- chỉ số
- chỉ báo
- biển chỉ dẫn
- (máy tính) con trỏ
Đọc theo tiếng Hàn
지표
jipyo
Tiếng Nhật
指標
しひょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.