AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指标 (指標) nghĩa là gì? zhǐ biāo

Từ tiếng Trung

指标

phồn thể 指標

zhǐ biāo · âm Hán Việt từng chữ: chỉ bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục tiêu (sản xuất)
  2. hạn ngạch
  3. chỉ số
  4. chỉ báo
  5. biển chỉ dẫn
  6. (máy tính) con trỏ

Đọc theo tiếng Hàn

지표
jipyo

Tiếng Nhật

指標
しひょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.