AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 別 (biết)

別

Âm Hán Việt

7 nét · giản thể 别

Tiếng Trung (pinyin)

bié

Tiếng Hàn

별
byeol

Tiếng Nhật

ベツ・ベチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): わかれる・わける・わかれ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

separate, other; do not

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.