AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

区别 (區別) nghĩa là gì? qū bié

Từ tiếng Trung

区别

phồn thể 區別

qū bié · âm Hán Việt từng chữ: khu biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khác biệt
  2. phân biệt
  3. kỳ thị
  4. tạo sự khác nhau

Đọc theo tiếng Hàn

구별
gubyeol

Tiếng Nhật

区別
くべつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sự khác biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.