AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

个别

phồn thể 個別

gè bié · âm Hán Việt từng chữ: cá biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá nhân
  2. từng cái một
  3. chỉ một vài
  4. đặc biệt
  5. hiếm

Đọc theo tiếng Hàn

개별
gaebyeol

Tiếng Nhật

個別
こべつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.