AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分别 (分別) nghĩa là gì? fēn bié

Từ tiếng Trung

分别

phồn thể 分別

fēn bié · âm Hán Việt từng chữ: phân biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. chia tay
  2. rời nhau
  3. phân biệt
  4. nhận ra sự khác biệt
  5. sự khác nhau
  6. sự phân biệt

Đọc theo tiếng Hàn

분별
bunbyeol

Tiếng Nhật

分別
ふんべつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chia tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.