AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 個 (cá)

個

Âm Hán Việt

10 nét · giản thể 个

Tiếng Trung (pinyin)

gè

Tiếng Hàn

개
gae

Tiếng Nhật

コ・カ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): こ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

numerary adjunct, piece; single

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.