AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

各个 (各個) nghĩa là gì? gè gè

Từ tiếng Trung

各个

phồn thể 各個

gè gè · âm Hán Việt từng chữ: các cá

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi
  2. từng riêng
  3. lần lượt, từng người một

Đọc theo tiếng Hàn

각개
gakgae

Tiếng Nhật

各個
かっこ

Từng chữ

Xem “mỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.