AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

那个 (那個) nghĩa là gì? nà ge

Từ tiếng Trung

那个

phồn thể 那個

nà ge · âm Hán Việt từng chữ: na cá

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái đó
  2. điều đó
  3. cái kia (trái với cái này)
  4. (dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh)
  5. (dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều gì đó xấu hổ, vui nhộn, v.v., hoặc khi không nhớ từ đúng)
  6. (dùng trong lời nói như filler, giống "ờ", "bạn biết đó", v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cái đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.