AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 係 (hệ)

係

Âm Hán Việt

9 nét · giản thể 系

Tiếng Trung (pinyin)

xì

Tiếng Hàn

계
gye

Tiếng Nhật

ケイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かかる・つながり・かかわる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

bind, tie up; involve, relation

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.