AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

社会关系 (社會關係) nghĩa là gì? shè huì guān xì

Từ tiếng Trung

社会关系

phồn thể 社會關係

shè huì guān xì · âm Hán Việt từng chữ: xã hội quan hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan hệ xã hội

Đọc theo tiếng Hàn

사회관계
sahoegwangye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan hệ xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.