AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

关系 (關係) nghĩa là gì? guān xi

Từ tiếng Trung

关系

phồn thể 關係

guān xi · Hán Việt: quan hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan hệ
  2. mối quan hệ
  3. liên quan
  4. ảnh hưởng
  5. có liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

관계
gwangye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.