AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

性关系 (性關係) nghĩa là gì? xìng guān xi

Từ tiếng Trung

性关系

phồn thể 性關係

xìng guān xi · âm Hán Việt từng chữ: tính quan hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan hệ tình dục
  2. tiếp xúc tình dục
  3. giao hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan hệ tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.