代
Tiếng Trung (pinyin)
dài
Tiếng Hàn
대
dae
Tiếng Nhật
ダイ・タイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かわる・よ・しろ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
replace, replacement (of person or generation); era, generation
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.