AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

近代

jìn dài · Hán Việt: cận đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. cận đại
  2. quá khứ không quá xa
  3. xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây
  4. (trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ (giữa thế kỷ 19 đến năm 1919)
  5. thời kỳ tư bản (trước 1949)

Đọc theo tiếng Hàn

근대
geundae

Tiếng Nhật

近代
きんだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cận đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.