AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时代 (時代) nghĩa là gì? shí dài

Từ tiếng Trung

时代

phồn thể 時代

shí dài · âm Hán Việt từng chữ: thì đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời đại
  2. kỷ nguyên
  3. thời kỳ
  4. giai đoạn (trong cuộc đời)

Đọc theo tiếng Hàn

시대
sidae

Tiếng Nhật

時代
じだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thời đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.