AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

年代

nián dài · âm Hán Việt từng chữ: nên đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
  2. thời đại
  3. kỷ nguyên
  4. giai đoạn

Đọc theo tiếng Hàn

년대
nyeondae

Tiếng Nhật

年代
ねんだい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.