AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 丹 (đam)

丹

Âm Hán Việt

4 nét

Tiếng Trung (pinyin)

dān

Tiếng Hàn

단
dan

Tiếng Nhật

タン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あか・に

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cinnabar (native HgS); vermilion (artificial HgS used as pigment)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.