AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丹麦 (丹麥) nghĩa là gì? Dān mài

Từ tiếng Trung

丹麦

phồn thể 丹麥

Dān mài · âm Hán Việt từng chữ: đam mạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đan Mạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Đan Mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.