AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丹田 nghĩa là gì? dān tián

Từ tiếng Trung

丹田

dān tián · âm Hán Việt từng chữ: đam điền

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng mu
  2. điểm dưới rốn hai inch nơi khí của một người cư ngụ

Đọc theo tiếng Hàn

단전
danjeon

Tiếng Nhật

丹田
たんでん

Từng chữ

Xem “vùng mu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.