丹田 nghĩa là gì? dān tián
Từ tiếng Trung
丹田
dān tián · âm Hán Việt từng chữ: đam điền
Nghĩa tiếng Việt
- vùng mu
- điểm dưới rốn hai inch nơi khí của một người cư ngụ
Đọc theo tiếng Hàn
단전
danjeon
Tiếng Nhật
丹田
たんでん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.