苏丹 (蘇丹) nghĩa là gì? Sū dān
Từ tiếng Trung
苏丹
phồn thể 蘇丹Sū dān · âm Hán Việt từng chữ: to đam
Nghĩa tiếng Việt
- Sudan
- quốc vương Hồi giáo (một số nước, đặc biệt là Hoàng đế Ottoman)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蘇丹
スーダン
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.