AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 養 (dưỡng)

養

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 养

Tiếng Trung (pinyin)

yǎng

Tiếng Hàn

양
yang

Tiếng Nhật

ヨウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): やしなう・やしない

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

raise, rear, bring up; support

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.