供养 (供養) nghĩa là gì? gōng yǎng
Từ tiếng Trung
供养
phồn thể 供養gōng yǎng · âm Hán Việt từng chữ: cung dưỡng
Nghĩa tiếng Việt
- cung cấp
- phụng dưỡng người lớn tuổi
- hỗ trợ cha mẹ
Cách đọc / nghĩa khác: 供養 gòng yǎng — cúng dường (thần hoặc tổ tiên); cách phát âm tại Đài Loan: [gong4 yang4];
Đọc theo tiếng Hàn
공양
gongyang
Tiếng Nhật
供養
くよう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.