养活 (養活) nghĩa là gì? yǎng huo
Từ tiếng Trung
养活
phồn thể 養活yǎng huo · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng hoạt
Nghĩa tiếng Việt
- chu cấp
- nuôi (động vật, gia đình, v.v.)
- chăn nuôi
- nuôi dưỡng và ăn mặc
- hỗ trợ
- nhu yếu phẩm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chu cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.