AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

修养 (修養) nghĩa là gì? xiū yǎng

Từ tiếng Trung

修养

phồn thể 修養

xiū yǎng · âm Hán Việt từng chữ: tu dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rèn luyện
  2. đào tạo
  3. tự tu dưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

修養
しゅうよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sự rèn luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.