AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 飼 (tự)

飼

Âm Hán Việt

13 nét · giản thể 饲

Tiếng Trung (pinyin)

sì

Tiếng Hàn

사
sa

Tiếng Nhật

シ・ジ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かう・やしなう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

raise animals; feed; nourish

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.