AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饲养场 (飼養場) nghĩa là gì? sì yǎng chǎng

Từ tiếng Trung

饲养场

phồn thể 飼養場

sì yǎng chǎng · âm Hán Việt từng chữ: tự dưỡng trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trại
  2. bãi chăn nuôi
  3. bãi nuôi khô

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.