饲料 (飼料) nghĩa là gì? sì liào
Từ tiếng Trung
饲料
phồn thể 飼料sì liào · âm Hán Việt từng chữ: tự liệu
Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn chăn nuôi
- cỏ khô
Đọc theo tiếng Hàn
사료
saryo
Tiếng Nhật
飼料
しりょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thức ăn chăn nuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.