饲养员 (飼養員) nghĩa là gì? sì yǎng yuán
Từ tiếng Trung
饲养员
phồn thể 飼養員sì yǎng yuán · âm Hán Việt từng chữ: tự dưỡng viên
Nghĩa tiếng Việt
- nhân viên sở thú
- người chăn nuôi
- người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhân viên sở thú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.