AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

递交 (遞交) nghĩa là gì? dì jiāo

Từ tiếng Trung

递交

phồn thể 遞交

dì jiāo · âm Hán Việt từng chữ: đệ giao

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình bày
  2. đưa
  3. nộp
  4. dâng lên
  5. đặt trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trình bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.