AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

递减 (遞減) nghĩa là gì? dì jiǎn

Từ tiếng Trung

递减

phồn thể 遞減

dì jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: đệ giảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm dần
  2. giảm dần dần
  3. theo thứ tự giảm dần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giảm dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.