AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

快递 (快遞) nghĩa là gì? kuài dì

Từ tiếng Trung

快递

phồn thể 快遞

kuài dì · âm Hán Việt từng chữ: khoái đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển phát nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển phát nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.