AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 護 (hộ)

護

Âm Hán Việt

21 nét · giản thể 护

Tiếng Trung (pinyin)

hù

Tiếng Hàn

호
ho

Tiếng Nhật

ゴ・コ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): まもる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

protect, guard, defend, shelter

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.