AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拥护 (擁護) nghĩa là gì? yōng hù

Từ tiếng Trung

拥护

phồn thể 擁護

yōng hù · Hán Việt: ủng hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủng hộ
  2. hỗ trợ

Đọc theo tiếng Hàn

옹호
ongho

Tiếng Nhật

擁護
ようご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ủng hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.