拥护 (擁護) nghĩa là gì? yōng hù
Từ tiếng Trung
拥护
phồn thể 擁護yōng hù · Hán Việt: ủng hộ
Nghĩa tiếng Việt
- ủng hộ
- hỗ trợ
Đọc theo tiếng Hàn
옹호
ongho
Tiếng Nhật
擁護
ようご · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.