Từ tiếng Trung
保护
phồn thể 保護bǎo hù · Hán Việt: bảo hộ
Nghĩa tiếng Việt
- bảo vệ
- phòng thủ
- bảo hộ
- sự bảo vệ
Đọc theo tiếng Hàn
보호
boho
Tiếng Nhật
保護
ほご · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.